Tới nội dung chính

搜捕

搜捕
sōubǔ
sưu bắt

truy bắt; lùng bắt (tội phạm đào trốn)

3 nghĩa#16653
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    truy bắt; lùng bắt (tội phạm đào trốn)

    • 。

      Cảnh sát đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.

  2. 貳动động từ

    truy bắt; lùng bắt

    • 。

      Cảnh sát đang truy bắt nghi phạm.

  3. 參动động từ

    truy lùng và bắt giữ; truy bắt

    • 。

      Cảnh sát đang truy bắt nghi phạm.

搜
sōu
sưu
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu