- 扌thủ(tay)BỘ
- 秋thu(mùa thu, âm thanh gần với 揪)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt như nông dân thu hoạch lúa mùa thu.
lôi ra; vạch trần (tội phạm)
lôi ra; vạch trần (tội phạm)
Chúng ta phải lôi ra kẻ chủ mưu đằng sau.
tìm ra; khám phá ra
Chúng ta phải vạch mặt kẻ đứng sau.
Dùng tay nắm chặt như nông dân thu hoạch lúa mùa thu.
lôi ra; vạch trần (tội phạm)
lôi ra; vạch trần (tội phạm)
Chúng ta phải lôi ra kẻ chủ mưu đằng sau.
tìm ra; khám phá ra
Chúng ta phải vạch mặt kẻ đứng sau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.