Tới nội dung chính

握手

握手
wòshǒu
ác thủ

bắt tay

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6385
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắt tay

    中用手相互紧握;表示友好、欢迎或同意yòng shǒu xiānghù jǐnwò; biǎoshì yǒuhǎo、 huānyíng huò tóngyì

    • 。

      Chúng ta bắt tay đi.

握
wò
ác
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu