- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)HÌNH THANH
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
bắt tay
bắt tay
中用手相互紧握;表示友好、欢迎或同意yòng shǒu xiānghù jǐnwò; biǎoshì yǒuhǎo、 huānyíng huò tóngyì
Chúng ta bắt tay đi.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
bắt tay
bắt tay
中用手相互紧握;表示友好、欢迎或同意yòng shǒu xiānghù jǐnwò; biǎoshì yǒuhǎo、 huānyíng huò tóngyì
Chúng ta bắt tay đi.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.