握手

握手
shǒu
ác thủ

bắt tay

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6385
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt tay

    用手相互紧握;表示友好、欢迎或同意yòng shǒu xiānghù jǐnwò; biǎoshì yǒuhǎo、 huānyíng huò tóngyì

    • Chúng ta bắt tay đi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.