Tới nội dung chính

把手

把手
bǎshǒu
bả thủ

tay cầm; tay nắm (cửa); tay vịn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2038
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tay cầm; tay nắm (cửa); tay vịn

    中用手握住某物的部分,便于拿取或操作yòng shǒu wò zhù mǒu wù de bùfen, biànyú náqǔ huò cāozuò

    • ,。

      Chúng tôi bắt tay, sau đó bắt tay.

把
bǎ
bả
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu