Tới nội dung chính

插手

插手
chāshǒu
sáp thủ

can thiệp; xen vào; can dự

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5762
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    can thiệp; xen vào; can dự

    中参与或干预某事;介入他人的事务cānyù huòzhě gānyù mǒushì; jièrù tārén de shìwù

    • 。

      Bạn đừng nhúng tay vào chuyện này.

  2. 貳动động từ

    can thiệp; nhúng tay vào

    中参与或干预某事cāngyù huò gānyù mǒu shì

  3. 參动động từ

    thò tay; với tay; can thiệp

    中参与或干涉别人的事情cānyù huòzhě gānshè biérén de shìqing

插
chā
sáp
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu