多管闲事
多管闲事
đa quản nhàn sự
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
1 nghĩa#11323
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
中喜欢管别人的事情;过分干涉他人的私事xǐhuān guǎn biérén de shìqing;guòfen gānshè tārén de sīshì
- 。
Bạn đừng xen vào chuyện người khác.
Đang tải…
多管闲事
Phồn thể多管閒事
đa quản nhàn sự
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
1 nghĩa#11323
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
中喜欢管别人的事情;过分干涉他人的私事xǐhuān guǎn biérén de shìqing;guòfen gānshè tārén de sīshì
- 。
Bạn đừng xen vào chuyện người khác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.