Tới nội dung chính

多管闲事

多管闲事
duōguǎnxiánshì
đa quản nhàn sự

xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]

1 nghĩa#11323
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]

    中喜欢管别人的事情;过分干涉他人的私事xǐhuān guǎn biérén de shìqing;guòfen gānshè tārén de sīshì

    • 。

      Bạn đừng xen vào chuyện người khác.

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu