提拉米苏

提拉米苏
đề lạp mễ tô

bánh tiramisu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh tiramisu

    • Tôi thích ăn tiramisu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.