- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 是thị(đúng, là)HÌNH THANH
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng chờ đợi.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Nơm nớp lo sợ; thót tim [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng chờ đợi.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.