掺
掺
sam
⼿bộ thủ · 11 nétpha trộn; pha loãng; làm giả (pha tạp chất)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#35997
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
pha trộn; pha loãng; làm giả (pha tạp chất)
- 。
Xin hãy pha nước vào.
掺
sảm
⼿bộ thủ · 11 nétnắm; nắm chặt
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#35997
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nắm; nắm chặt
- 。
Anh ấy nắm tay tôi.
Đang tải…
掺
Phồn thể摻
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
pha trộn; pha loãng; làm giả (pha tạp chất)
- 。
Xin hãy pha nước vào.
掺
Phồn thể摻
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nắm; nắm chặt
- 。
Anh ấy nắm tay tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.