掩藏

掩藏
yǎncáng
yểm tàng

che giấu; ẩn giấu

3 nghĩa#29169
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che giấu; ẩn giấu

    • Anh ấy đã che giấu cảm xúc của mình.

  2. động từ

    che giấu; ẩn giấu

  3. động từ

    chôn giấu; chôn vùi; ẩn giấu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.