推陈出新

推陈出新
tuīchénchūxīn
suy trần xuất tân

loại bỏ cái cũ, đưa vào cái mới [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    loại bỏ cái cũ, đưa vào cái mới [thành ngữ]

    • Chúng ta nên đổi mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.