- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đẩy xe; xe đẩy
đẩy xe; xe đẩy
Làm ơn giúp tôi đẩy xe.
xe kéo tay; xe đẩy tay
Cái xe đẩy này rất tiện lợi.
xe đẩy bằng phẳng; xe tải phẳng; xe platform
Xin hãy đẩy xe đẩy qua đây.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đẩy xe; xe đẩy
đẩy xe; xe đẩy
Làm ơn giúp tôi đẩy xe.
xe kéo tay; xe đẩy tay
Cái xe đẩy này rất tiện lợi.
xe đẩy bằng phẳng; xe tải phẳng; xe platform
Xin hãy đẩy xe đẩy qua đây.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.