控股

控股
kòng
khống cổ

nắm cổ phần kiểm soát; khống chế cổ phần

1 nghĩa#45735
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nắm cổ phần kiểm soát; khống chế cổ phần

    • Công ty này đã nắm quyền kiểm soát công ty kia.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.