Tới nội dung chính

子公司

子公司
zǐgōngsī
tử công ti

công ty con; chi nhánh công ty

2 nghĩa#42187
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công ty con; chi nhánh công ty

    • 。

      Công ty con này phát triển rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    công ty con; công ty trực thuộc

    • 。

      Đây là một công ty con.

子
zǐ
tử
BỘ THỦ⼦
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu