- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
công ty con; chi nhánh công ty
công ty con; chi nhánh công ty
Công ty con này phát triển rất tốt.
công ty con; công ty trực thuộc
Đây là một công ty con.
công ty con; chi nhánh công ty
công ty con; chi nhánh công ty
Công ty con này phát triển rất tốt.
công ty con; công ty trực thuộc
Đây là một công ty con.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.