子公司

子公司
gōng
tử công ti

công ty con; chi nhánh công ty

2 nghĩa#42187
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty con; chi nhánh công ty

    • Công ty con này phát triển rất tốt.

  2. danh từ

    công ty con; công ty trực thuộc

    • Đây là một công ty con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.