- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
Anh ấy giỏi giải quyết khó khăn và tranh chấp.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
giải nguy hòa giải tranh chấp [thành ngữ]
Anh ấy giỏi giải quyết khó khăn và tranh chấp.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.