排气

排气
pái
bài khí

thêm khí; bơm khí; sục khí

1 nghĩa#46575
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thêm khí; bơm khí; sục khí

    • Xin hãy thông gió.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.