Tới nội dung chính

排查

排查
páichá
bài tra

kiểm tra từng bước; rà soát; sàng lọc

4 nghĩa#28551
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm tra từng bước; rà soát; sàng lọc

    • 。

      Chúng ta cần kiểm tra lại vấn đề một chút.

  2. 貳动động từ

    rà soát; kiểm tra từng cái

    • 。

      Chúng ta cần kiểm tra tất cả các vấn đề.

  3. 參动động từ

    quan sát; kiểm tra; xem xét

    • 。

      Chúng ta cần kiểm tra vấn đề một chút.

  4. 肆动động từ

    thẩm tra; kiểm duyệt; xét duyệt

    • 。

      Chúng ta cần kiểm tra lại vấn đề.

排
pái
bài
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu