故障
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
中机器或系统不能正常工作的现象jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de xiànxiàng
- 。
Máy móc bị trục trặc rồi.
- 貳名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi bù néng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị hỏng rồi.
- 參名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或装置不能正常工作的情况jīqì huò zhuāngzhì búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Cái máy này có lỗi.
- 肆名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- ?
Cái máy này có lỗi gì không?
- 伍名danh từ
lỗi lầm; điều sai trái
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 陸名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器、设备等不能正常工作的情况jīqì、shèbèi děng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị hỏng rồi.
- 柒名danh từ
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị trục trặc rồi.
- 捌名danh từ
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị lỗi rồi.
- 玖名danh từ
sự cố; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Phần mềm này có lỗi.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
中机器或系统不能正常工作的现象jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de xiànxiàng
- 。
Máy móc bị trục trặc rồi.
- 貳名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi bù néng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị hỏng rồi.
- 參名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或装置不能正常工作的情况jīqì huò zhuāngzhì búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Cái máy này có lỗi.
- 肆名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- ?
Cái máy này có lỗi gì không?
- 伍名danh từ
lỗi lầm; điều sai trái
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 陸名danh từ
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器、设备等不能正常工作的情况jīqì、shèbèi děng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị hỏng rồi.
- 柒名danh từ
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị trục trặc rồi.
- 捌名danh từ
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Máy móc bị lỗi rồi.
- 玖名danh từ
sự cố; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
- 。
Phần mềm này có lỗi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.