- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.
hoán vị; sắp xếp (toán học: hoán vị)
Bài toán toán học này liên quan đến hoán vị.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
sắp xếp; xếp theo thứ tự; hoán vị (toán học)
Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.
hoán vị; sắp xếp (toán học: hoán vị)
Bài toán toán học này liên quan đến hoán vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.