掌声雷动

掌声雷动
zhǎngshēngléidòng
chưởng thanh lôi động

tiếng vỗ tay vang như sấm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng vỗ tay vang như sấm [thành ngữ]

    • Tiếng vỗ tay như sấm, khán giả đều đứng dậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.