掌上电脑

掌上电脑
zhǎngshàngdiànnǎo
chưởng thượng điện não

máy tính cầm tay; PDA

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính cầm tay; PDA

    • Tôi có một chiếc máy tính cầm tay.

  2. danh từ

    máy tính cầm tay; PDA (thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân)

    • Tôi có một chiếc PDA.

  3. danh từ

    máy tính cầm tay; PDA

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.