授粉

授粉
shòufěn
thụ phấn

thụ phấn; truyền phấn

1 nghĩa#40166
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thụ phấn; truyền phấn

    • Ong thụ phấn cho hoa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.