Tới nội dung chính

捧场

捧场
pěngchǎng
bưng trường

ủng hộ; đến xem/mua để cổ vũ; tâng bốc

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25744
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ủng hộ; đến xem/mua để cổ vũ; tâng bốc

    • !

      Cảm ơn bạn đã đến ủng hộ!

  2. 貳动động từ

    ủng hộ (bằng cách đến xem); cổ vũ; tán thưởng

  3. 參动động từ

    tâng bốc; ca ngợi; bưng bê (nịnh hót)

    • 。

      Anh ấy thích tâng bốc.

捧
pěng
bưng
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu