捉迷藏

捉迷藏
zhuōcáng
tróc mê tàng

chơi trốn tìm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14628
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chơi trốn tìm

    一种游戏,一个人找别人藏在各处的人yī zhǒng yóuxì、yī ge rén zhǎo biérén cáng zài gè chù de rén

    • Chúng ta cùng chơi trốn tìm nhé!

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.