挪动

挪动
nuódòng
na động

chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt

2 nghĩa#47442
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt

    • Xin bạn dịch chuyển cái ghế một chút.

  2. động từ

    lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.