Tới nội dung chính

苛求

苛求
kēqiú
hà cầu

đòi hỏi khắt khe; yêu cầu quá mức

1 nghĩa#49373
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đòi hỏi khắt khe; yêu cầu quá mức

    • 。

      Anh ấy luôn đòi hỏi quá đáng ở người khác.

苛
kē
hà
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu