苛求

苛求
qiú
hà cầu

đòi hỏi khắt khe; yêu cầu quá mức

1 nghĩa#49373
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đòi hỏi khắt khe; yêu cầu quá mức

    • Anh ấy luôn đòi hỏi quá đáng ở người khác.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.