按摩浴缸

按摩浴缸
àngāng
án ma dục cang

bồn tắm sục; bồn jacuzzi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bồn tắm sục; bồn jacuzzi

    • Phòng khách sạn này có bồn tắm massage.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.