按捺不住

按捺不住
ànbuzhù
án nại bất trú

không kìm nén được; không nhịn được nữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không kìm nén được; không nhịn được nữa

    • Anh ấy không kìm nén được sự phấn khích trong lòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.