Tới nội dung chính

奈

奈
nài
nại
⼤bộ đại · 8 nét

(dùng để phiên âm từ nước ngoài)

2 nghĩa#10859
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (dùng để phiên âm từ nước ngoài)

    中用来标注外国词语的读音yònglái biāozhù wàiguó cíyǔ de dúyīn

  2. 貳副trạng từ

    (văn) chịu đựng; chịu; không làm gì được (dùng trong các cụm như vô nại, mạc khả nại hà)

    中无法办法;没有办法wúfǎ bànfǎ; méiyǒu bànfǎ

奈
nài
nại
BỘ THỦ⼤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu