挂在嘴上

挂在嘴上
guàzaizuǐshang
quải tại chuỷ thượng

nói miệng; nói suông; chỉ nói không làm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói miệng; nói suông; chỉ nói không làm

    • Anh ấy luôn nói yêu nước nhưng không làm gì cả.

  2. động từ

    hay nói miệng mà không làm; nói mà không làm

    • Đừng chỉ nói yêu mà không làm gì.

  3. động từ

    nói suốt miệng; chỉ nói mà không làm

    • Anh ấy luôn miệng nói về tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.