挂号信

挂号信
guàhàoxìn
quải hiệu tín

thư bảo đảm; thư gửi có đăng ký

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư bảo đảm; thư gửi có đăng ký

    • Tôi cần gửi một lá thư bảo đảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.