拼音文字

拼音文字
pīnyīnwén
bính âm văn tự

chữ viết ghi âm; bảng chữ cái phiên âm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ viết ghi âm; bảng chữ cái phiên âm

    • Chữ viết phiên âm là một loại chữ viết biểu âm.

  2. danh từ

    hệ thống chữ viết ghi âm; chữ viết theo âm vị

    • Chữ viết pinyin là một loại chữ viết biểu âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.