拼花地板

拼花地板
pīnhuābǎn
bính hoa địa bản

sàn lát hoa văn; sàn khảm nhiều mảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sàn lát hoa văn; sàn khảm nhiều mảnh

    • Loại sàn gỗ ghép này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.