拭目以待

拭目以待
shìdài
thức mục dĩ đãi

lau mắt chờ xem; hồi hộp chờ đợi [thành ngữ]

1 nghĩa#13701
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lau mắt chờ xem; hồi hộp chờ đợi [thành ngữ]

    等待并观察事情的结果děngdài bìng guānchá shìqing de jiéguǒ

    • Chúng ta hãy chờ xem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.