- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
lau mắt chờ xem; hồi hộp chờ đợi [thành ngữ]
lau mắt chờ xem; hồi hộp chờ đợi [thành ngữ]
中等待并观察事情的结果děngdài bìng guānchá shìqing de jiéguǒ
Chúng ta hãy chờ xem.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
lau mắt chờ xem; hồi hộp chờ đợi [thành ngữ]
lau mắt chờ xem; hồi hộp chờ đợi [thành ngữ]
中等待并观察事情的结果děngdài bìng guānchá shìqing de jiéguǒ
Chúng ta hãy chờ xem.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.