拜托
拜托
bái thác
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#412
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
中请求别人帮助或同意某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò tóngyì mǒushì
- ,!
Làm ơn, giúp tôi một chút!
- 貳动động từ
nhờ vả; làm ơn; bái thác (nhờ người khác làm việc gì)
中请求别人帮助或做某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò zuò mǒushì
- 。
Nhờ bạn giúp tôi một việc.
Đang tải…
拜托
Phồn thể拜託
bái thác
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#412
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
中请求别人帮助或同意某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò tóngyì mǒushì
- ,!
Làm ơn, giúp tôi một chút!
- 貳动động từ
nhờ vả; làm ơn; bái thác (nhờ người khác làm việc gì)
中请求别人帮助或做某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò zuò mǒushì
- 。
Nhờ bạn giúp tôi một việc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.