拖鞋面包

拖鞋面包
tuōxiémiànbāo
tha hài miến bao

bánh mì ciabatta (loại bánh mì dẹt của Ý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì ciabatta (loại bánh mì dẹt của Ý)

    • Tôi thích ăn bánh mì ciabatta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.