拖走

拖走
tuōzǒu
tha tẩu

kéo đi; lôi đi

1 nghĩa#17411
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo đi; lôi đi

    • Xin hãy kéo xe đi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.