Tới nội dung chính

拐

拐
guǎi
quải
⼿bộ thủ · 8 nét

rẽ; ngoặt; chống gậy; đi khập khiễng; lừa đảo; bắt cóc; cây gậy

HSK 6 (3.0)5 nghĩa#14247
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rẽ; ngoặt; chống gậy; đi khập khiễng; lừa đảo; bắt cóc; cây gậy

    中用不正当的手段骗取他人的人或物yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn piànqǔ tārén de rén huò wù

    • 。

      Anh ấy bị bắt cóc rồi.

  2. 貳动động từ

    lừa đảo; gian lận

    中用虚假的话或手段欺骗他人yòng xūjiǎ de huà huò shǒuduàn qīpiàn tārén

    • 。

      Anh ta muốn lừa tiền của tôi.

  3. 參名danh từ

    gậy chống; gậy cầm tay

    中帮助行走的木棍或竹棍bāngzhù xíngzǒu de mùgùn huò zhúgùn

    • 。

      Ông nội đi bộ cần gậy chống.

  4. 肆动động từ

    tham ô; bòn rút (của công)

    中非法占有或窃取公共财产或他人的钱财fēifǎ zhànyǒu huò qièqǔ gōngòng cáichǎn huò tārén de qiánhuò

    • 。

      Anh ta đã biển thủ tiền của công ty.

  5. 伍数số từ

    bảy (dùng thay thế cho 七)

    中数字七的另一种说法shùzì qī de lìng yī zhǒng shuōfǎ

拐
guǎi
quải
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu