拐
rẽ; ngoặt; chống gậy; đi khập khiễng; lừa đảo; bắt cóc; cây gậy
NGHĨA
- 壹动động từ
rẽ; ngoặt; chống gậy; đi khập khiễng; lừa đảo; bắt cóc; cây gậy
中用不正当的手段骗取他人的人或物yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn piànqǔ tārén de rén huò wù
- 。
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
- 貳动động từ
lừa đảo; gian lận
中用虚假的话或手段欺骗他人yòng xūjiǎ de huà huò shǒuduàn qīpiàn tārén
- 。
Anh ta muốn lừa tiền của tôi.
- 參名danh từ
gậy chống; gậy cầm tay
中帮助行走的木棍或竹棍bāngzhù xíngzǒu de mùgùn huò zhúgùn
- 。
Ông nội đi bộ cần gậy chống.
- 肆动động từ
tham ô; bòn rút (của công)
中非法占有或窃取公共财产或他人的钱财fēifǎ zhànyǒu huò qièqǔ gōngòng cáichǎn huò tārén de qiánhuò
- 。
Anh ta đã biển thủ tiền của công ty.
- 伍数số từ
bảy (dùng thay thế cho 七)
中数字七的另一种说法shùzì qī de lìng yī zhǒng shuōfǎ
rẽ; ngoặt; chống gậy; đi khập khiễng; lừa đảo; bắt cóc; cây gậy
NGHĨA
- 壹动động từ
rẽ; ngoặt; chống gậy; đi khập khiễng; lừa đảo; bắt cóc; cây gậy
中用不正当的手段骗取他人的人或物yòng bù zhèngdàng de shǒuduàn piànqǔ tārén de rén huò wù
- 。
Anh ấy bị bắt cóc rồi.
- 貳动động từ
lừa đảo; gian lận
中用虚假的话或手段欺骗他人yòng xūjiǎ de huà huò shǒuduàn qīpiàn tārén
- 。
Anh ta muốn lừa tiền của tôi.
- 參名danh từ
gậy chống; gậy cầm tay
中帮助行走的木棍或竹棍bāngzhù xíngzǒu de mùgùn huò zhúgùn
- 。
Ông nội đi bộ cần gậy chống.
- 肆动động từ
tham ô; bòn rút (của công)
中非法占有或窃取公共财产或他人的钱财fēifǎ zhànyǒu huò qièqǔ gōngòng cáichǎn huò tārén de qiánhuò
- 。
Anh ta đã biển thủ tiền của công ty.
- 伍数số từ
bảy (dùng thay thế cho 七)
中数字七的另一种说法shùzì qī de lìng yī zhǒng shuōfǎ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.