拍立得

拍立得
Pāi
phách lập đắc

thương hiệu Polaroid (máy ảnh chụp lấy ngay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hiệu Polaroid (máy ảnh chụp lấy ngay)

    • Tôi có một chiếc máy ảnh Polaroid.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.