拍卖会

拍卖会
pāimàihuì
phách mại hội

phiên đấu giá

1 nghĩa#22674Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên đấu giá

    • Tôi đã tham gia một buổi đấu giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.