拉高

拉高
gāo
lạp cao

kéo lên; nâng lên

1 nghĩa#44056
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo lên; nâng lên

    • Xin hãy kéo rèm cửa lên một chút.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.