成绩

成绩
chéng
thành tích

thành tích; kết quả học tập; điểm số

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4412Lượng từ 个 / 项
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành tích; kết quả học tập; điểm số

    学生学习或考试的结果xuésheng xuéxí huò kǎoshì de jiéguǒ

    • Thành tích học tập của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    thành tích; kết quả học tập; điểm số

    学生在学校考试或学习的结果,用分数或等级表示xuésheng zài xuéxiào kǎoshì huò xuéxí de jiéguǒ, yòng fēnshù huò děngjí biǎoshì

    • Điểm của bạn thế nào?

  3. danh từ

    thành tích; tư cách; với tư cách là

    学习或工作的结果xuéxí huò gōngzuò de jiéguǒ

    • Thành tích của bạn rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.