拉屎

拉屎
shǐ
lạp thỉ

đi ỉa; đi cầu; ỉa; đại tiện

1 nghĩa#6506
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi ỉa; đi cầu; ỉa; đại tiện

    排出身体内的粪便pāichū shēntǐ nèi de fènbiàn

    • Anh ấy đi ị rồi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.