Tới nội dung chính

地上

地上
dìshang
địa thượng

trên mặt đất; dưới đất; trên sàn nhà

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#1819
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trên mặt đất; dưới đất; trên sàn nhà

    中建筑物内部的平面;房间的底部jiànzhúwù nèibù de píngmiàn; fángjiān de dǐbù

    • 。

      Trên sàn có rất nhiều bụi.

    • 。

      Anh ấy vô tình đánh rơi ví xuống sàn nhà.

  2. 貳名danh từ

    trên mặt đất; dưới đất

    中在地面上;在地下zài dìmiàn shang;zài dìxia

    • 。

      Trên mặt đất có rất nhiều nước.

    • 。

      Con mèo nhỏ cuộn tròn nằm ngủ dưới đất.

地
de
địa
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu