Tới nội dung chính

厕所

厕所
cèsuǒ
xí sở

nhà vệ sinh; toilet; nhà xí

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1814Lượng từ 处 / 间
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà vệ sinh; toilet; nhà xí

    中上厕所的房间;盥洗和排便的地方shàng cèsuǒ de fángjiān; guànxǐ hé pái biàn de dìfang

    • ?

      Nhà vệ sinh ở đâu?

厕
cè
xí
BỘ THỦ⼚
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu