抽象思维

抽象思维
chōuxiàngwéi
trừu tượng tư duy

tư duy trừu tượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tư duy trừu tượng

    • Tư duy trừu tượng là khả năng đặc trưng của loài người.

  2. danh từ

    tư duy trừu tượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.