抽丝剥茧

抽丝剥茧
chōujiǎn
trừu tơ bác kiển

rút tơ bóc kén (dần dần làm sáng tỏ; phân tích tỉ mỉ từng lớp) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rút tơ bóc kén (dần dần làm sáng tỏ; phân tích tỉ mỉ từng lớp) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã phân tích vấn đề một cách tỉ mỉ.

  2. động từ

    rút tơ lột kén (từng bước gỡ rối, truy tìm đến tận ngọn nguồn) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã lần theo manh mối và cuối cùng tìm ra sự thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.