- 扌thủ(tay)BỘ
- 由do(từ đó, xuất phát)HÌNH THANH
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
rút tơ bóc kén (dần dần làm sáng tỏ; phân tích tỉ mỉ từng lớp) [thành ngữ]
rút tơ bóc kén (dần dần làm sáng tỏ; phân tích tỉ mỉ từng lớp) [thành ngữ]
Anh ấy đã phân tích vấn đề một cách tỉ mỉ.
rút tơ lột kén (từng bước gỡ rối, truy tìm đến tận ngọn nguồn) [thành ngữ]
Anh ấy đã lần theo manh mối và cuối cùng tìm ra sự thật.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
rút tơ bóc kén (dần dần làm sáng tỏ; phân tích tỉ mỉ từng lớp) [thành ngữ]
rút tơ bóc kén (dần dần làm sáng tỏ; phân tích tỉ mỉ từng lớp) [thành ngữ]
Anh ấy đã phân tích vấn đề một cách tỉ mỉ.
rút tơ lột kén (từng bước gỡ rối, truy tìm đến tận ngọn nguồn) [thành ngữ]
Anh ấy đã lần theo manh mối và cuối cùng tìm ra sự thật.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.