押运
押运
áp vận
áp tải; hộ tống (hàng hóa hoặc tiền bạc)
2 nghĩa#47781
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
áp tải; hộ tống (hàng hóa hoặc tiền bạc)
- 。
Anh ấy chịu trách nhiệm áp tải lô hàng này.
- 貳动động từ
áp tải; vận chuyển có canh gác
Đang tải…
押运
Phồn thể押運
áp vận
áp tải; hộ tống (hàng hóa hoặc tiền bạc)
2 nghĩa#47781
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
áp tải; hộ tống (hàng hóa hoặc tiền bạc)
- 。
Anh ấy chịu trách nhiệm áp tải lô hàng này.
- 貳动động từ
áp tải; vận chuyển có canh gác
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.