- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
mặc áo tang; để tang
mặc áo tang; để tang
Cô ấy mặc đồ tang, tiễn biệt người thân.
để tang; mặc đồ tang
Cô ấy mặc đồ tang, tiễn biệt cha mình.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
mặc áo tang; để tang
mặc áo tang; để tang
Cô ấy mặc đồ tang, tiễn biệt người thân.
để tang; mặc đồ tang
Cô ấy mặc đồ tang, tiễn biệt cha mình.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.