披头四乐团

披头四乐团
tóuYuètuán
phi đầu tứ nhạc đoàn

Ban nhạc Beatles

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ban nhạc Beatles

    • The Beatles là của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.